đụng đầu

đụng đầu

Hai chiếc xe đạp đụng đầu vào nhau trên đường hẹp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Va chạm, đối đầu trực tiếp: Chỉ hành động hai vật thể (thường đầu) va vào nhau một cách mạnh mẽ, hoặc hai bên gặp nhau trong một tình huống đối kháng, tranh chấp.
    • Tình cờ gặp phải, vấp phải: Diễn tả việc bất ngờ gặp phải một người, một tình huống hoặc một vấn đề khó khăn, trở ngại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai chiếc xe đạp đụng đầu vào nhau trên đường hẹp. (Hai chiếc xe đạp va vào nhau trên đường hẹp.)
    • Hai đội bóng mạnh sẽ đụng đầutrận bán kết. (Hai đội bóng mạnh sẽ đối đầutrận bán kết.)
    • Công ty mới đụng đầu với sự cạnh tranh khốc liệt. (Công ty mới vấp phải sự cạnh tranh khốc liệt.)
    • Anh ấy đụng đầu với nhiều ý kiến trái chiều trong cuộc họp. (Anh ấy gặp phải nhiều ý kiến trái chiều trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đụng đầu trực diện": Nhấn mạnh sự đối mặt, đối đầu một cách không khoan nhượng, không khoảng cách.
    • Hai ứng viên đụng đầu trực diện trong cuộc tranh luận.
  • "Đụng đầu với thực tế": Diễn tả việc phải đối mặt với những sự thật, tình huống khó khăn của hiện thực.
    • Sau khi ra trường, ấy phải đụng đầu với thực tế tìm việc làm.
Biến thể từ gần giống
  • Đối đầu (động từ): Cạnh tranh, chống đỡ lẫn nhau trong một cuộc thi đấu hoặc xung đột. (Thường mang tính chủ động chuẩn bị hơn "đụng đầu").
  • Va chạm (động từ): Chạm vào nhau một cách mạnh, gây ra tiếng động hoặc hư hại. (Nghĩa vật rõ ràng hơn).
  • Gặp phải (cụm động từ): Vô tình gặp một điều không mong muốn, thường khó khăn, rắc rối.
Từ đồng nghĩa
  • Chạm trán: Gặp nhau trong hoàn cảnh bất ngờ, thường đối địch hoặc căng thẳng.
  • Vấp phải: Gặp phải trở ngại, khó khăn một cách đột ngột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đụng độ (động từ): Xảy ra xung đột, tranh chấp, có thể dẫn đến hành động.
    • Hai nhóm thanh niên đụng độ với nhau.
  • Đụng chạm (động từ):
    • Va chạm về mặt vật .
    • (Nghĩa bóng) Chạm đến, liên quan đến những vấn đề nhạy cảm, dễ gây mâu thuẫn.
Thành ngữ liên quan
  • "Tránh voi chẳng xấu mặt nào": Thành ngữ này khuyên nên tránh những cuộc đụng đầu, xung đột không cần thiết với đối thủ mạnh hơn.
    • Thấy đối thủ quá mạnh, anh ta quyết định rút lui, đúng tránh voi chẳng xấu mặt nào.